rum row
/'rʌm'rou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Vùng ngoài khu vực cấm rượu: Chỉ một khu vực ngoài khơi, nằm ngay bên ngoài giới hạn hải phận của một quốc gia đang thi hành lệnh cấm rượu, nơi các tàu chở rượu lậu có thể neo đậu hợp pháp để chờ đợi các tàu nhỏ (tàu chạy nhanh) bí mật chuyển hàng vào bờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During Prohibition, rum rows formed just outside U.S. territorial waters. (Trong thời kỳ Cấm rượu, các "rum row" hình thành ngay bên ngoài vùng biển của Hoa Kỳ.)
- The coast guard patrolled the area, trying to intercept boats coming from the rum row. (Tuần duyên tuần tra khu vực, cố gắng chặn bắt những chiếc thuyền đến từ "rum row".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate on the rum row": hoạt động tại vùng rum row.
- Many ships would operate on the rum row, waiting for their chance to smuggle alcohol. (Nhiều tàu sẽ hoạt động tại "rum row", chờ đợi cơ hội để buôn lậu rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Rum-runner (n): người hoặc tàu buôn lậu rượu.
- The rum-runner evaded the coast guard in the fog. (Tên buôn lậu rượu đã lẩn tránh tuần duyên trong sương mù.)
Bootlegging (n): hành động sản xuất, vận chuyển hoặc bán rượu/bia trái phép.
- Bootlegging was a common crime during Prohibition. (Buôn lậu rượu là một tội phạm phổ biến trong thời kỳ Cấm rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Smuggling fleet anchorage: bến neo đậu của hạm đội buôn lậu (cụm từ mô tả).
- Liquor line: tuyến rượu (cách gọi khác trong cùng bối cảnh lịch sử).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thuật ngữ "rum row" gắn liền với một giai đoạn lịch sử cụ thể, chủ yếu là thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ (1920-1933). Nó ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoại trừ khi nói về lịch sử.
danh từ
- (thông tục) vùng ngoài khu vực cấm rượu